Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giằng co" (1)

giằng co
Tiếng Anh Tính từTense, fiercely contested
Từ vựng của tôi
Thế trận giằng co diễn ra trong suốt hiệp hai.
The fiercely contested situation continued throughout the second half.

swap_horiz Từ liên quan "giằng co" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giằng co" (1)

Thế trận giằng co diễn ra trong suốt hiệp hai.
The fiercely contested situation continued throughout the second half.